HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hiển vi

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Thiết bị quang học gồm một hoặc nhiều thấu kính để phóng to hình ảnh của những đối tượng rất nhỏ.

Từ tương đương

EnglishMicroscope
Españolmicroscopio
Françaismicroscope
11 more languages

Ví dụ

“Kính hiển vi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiển vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free