hiển vi
Định nghĩa
Thiết bị quang học gồm một hoặc nhiều thấu kính để phóng to hình ảnh của những đối tượng rất nhỏ.
Từ tương đương
11 more languages
Ελληνικάμικροσκόπιο
Italianomicroscopio
Nederlandsmicroscoop
Portuguêsmicroscópio
Русскиймикроскоп
Türkçemikroskop
中文顯微鏡
繁體中文顯微鏡
Ví dụ
“Kính hiển vi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free