Nghĩa của hiên ngang | Babel Free
[hiən˧˧ ŋaːŋ˧˧]Định nghĩa
Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe doạ.
Ví dụ
“Chúng ta thành một đoàn người hiên ngang”
We have become a group of proud people
“Tư thế hiên ngang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free