HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hiên ngang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hiən˧˧ ŋaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe doạ.

Từ tương đương

English haughty proud

Ví dụ

“Chúng ta thành một đoàn người hiên ngang”

We have become a group of proud people

“Tư thế hiên ngang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiên ngang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free