Nghĩa của hi hữu | Babel Free
[hi˧˧ hiw˦ˀ˥]Định nghĩa
hiếm có, hiếm thấy.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bệnh nhân là một trường hợp hi hữu mang bệnh lí này.”
The patient is a rare case of this pathology.
“một trường hợp hi hữu”
“hi hữu lắm mới có chuyện đó xảy ra”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free