HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hi Lạp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hi˧˧ laːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Greece
  2. Hellas

Từ tương đương

Čeština Helada Hellas
Dansk Grækenland
Ελληνικά Ελλάδα Ελλάς
English Greece Hellas
Esperanto Helaso
Français Grèce Hellade
Հայերեն Հելլադա
Italiano Ellade Grecia
Latina Graecia Hellas
Português Hélade
Русский Эллада
Українська Еллада

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hi Lạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free