Nghĩa của hay ho | Babel Free
[haj˧˧ hɔ˧˧]Từ tương đương
Ελληνικά
ενδιαφέρων
Español
interesante
עברית
מעניין
Bahasa Indonesia
menarik
한국어
재미있다
Kurdî
enteresan
Ví dụ
“Chẳng có gì là hay ho cả!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free