HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hể hả

Tính từ CEFR B2
hḛ˧˩˧ ha̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Vui vẻ lộ rõ ra ngoài một cách tự nhiên, do đã được vừa ý, được thoả mãn.

Ví dụ

“Nói cười hể hả.”
“Nét mặt hể hả .”
“Ai nấy đều hể hả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hể hả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free