Nghĩa của hệch | Babel Free
[həjk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Đưa chếch ngược trở lên theo hướng trước mặt.
Từ tương đương
English
gape
Ví dụ
“Hếch mặt.”
“Hếch mắt nhìn.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free