Nghĩa của héo mòn | Babel Free
hɛw˧˥ mɔ̤n˨˩Định nghĩa
Héo hon và mòn mỏi.
Ví dụ
“cơ thể ngày một héo mòn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free