HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hay hớm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
haj˧˧ həːm˧˥

Định nghĩa

Như hay ho (nhưng nhấn mạnh ý phủ định, mỉa mai).

colloquial

Ví dụ

Hay hớm gì mà kể!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hay hớm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free