HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hớp | Babel Free

Verb CEFR C1 Standard
/[həːp̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tập hợp, gộp chung lại.
  2. Mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại.
  3. Tụ tập ở một nơi để làm việc gì.
  4. Tập hợp lại.

Ví dụ

“cuộc họp”

meeting

“kì họp”

meeting

“Nhiều con suối hợp thành sông.”
“Hợp âm.”
“Hợp ca.”
“Hợp cẩn.”
“Hợp chất.”
“Hợp doanh.”
“Hợp điểm.”
“Hợp đoan.”
“Hợp đồng.”
“Hợp hoan.”
“Hợp hôn.”
“Hợp kim.”
“Hợp lực.”
“Hợp phần.”
“Hợp quần.”
“Hợp tác.”
“Hợp tác xã.”
“Hợp số.”
“Hợp tấu.”
“Hợp thể.”
“Hợp thiện.”
“Hợp tuyển.”
“Hợp xướng.”
“Bách hợp.”
“Cẩu hợp.”
“Dạ hợp.”
“Dung hợp.”
“Giao hợp.”
“Hả hợp.”
“Hoà hợp.”
“Hoá hợp.”
“Lưỡng hợp.”
“Ngẫu hợp.”
“Ô hợp.”
“Phức hợp.”
“Quang hợp.”
“Tác hợp.”
“Tái hợp.”
“Tam hợp.”
“Tập hợp.”
“Tổ hợp.”
“Tố hợp.”
“Trường hợp.”
“Tụ hợp.”
“Họp hội nghị”
“Họp nhau lại thành một khối.”
“Hớp một ngụm trà.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hớp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course