HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

học phần

Danh từ CEFR B2
ha̰ʔwk˨˩ fə̤n˨˩

Định nghĩa

Chương trình học có khối lượng kiến thức, kỹ năng hoàn chỉnh để người học tích lũy trong quá trình học tập.

Ví dụ

Sau mỗi học phần, sinh viên được nhận một tín chỉ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học phần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free