HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của học quan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ha̰ʔwk˨˩ kwaːn˧˧

Định nghĩa

Quan lại trong giới giáo dục cũ.

Ví dụ

“Đốc học, kiểm học, giáo thụ huấn đạo là những học quan trong thời Pháp thuộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free