HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

học giả

Danh từ CEFR B2
[hawk͡p̚˧˨ʔ zaː˧˩]

Định nghĩa

Người chuyên nghiên cứu, có tri thức khoa học sâu rộng.

Từ tương đương

Españolsavant
FrançaisSavant
13 more languages
العربيةعالم
Българскиучен
Suomioppinut
Italianosaggio
Kurdîalim
Polskisawant
Српскиeruditучен
Türkçeâlim
Tiếng Việtbác học

Ví dụ

“Cử nghiệp làm sao phản chiếu nổi văn-tài của ông, vì các học giả có biệt tài thường coi thường khoa bảng.”

How could the occupation barely manifest his own knack of literature, ever when talented scholars often held little value on old-fashioned exam system?

“Một học giả uyên bác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free