HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của học khu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hawk͡p̚˧˨ʔ xu˧˧]

Định nghĩa

Khu vực để tập luyện quân sự.

Từ tương đương

English school district
Suomi koulupiiri
日本語 学区 校下 校区
한국어 학구
Polski wydział

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học khu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free