HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạt tiêu

Danh từ CEFR B2
[haːt̚˧˨ʔ tiəw˧˧]

Định nghĩa

Quả, hạt tròn nhỏ, màu xám, có vị cay, dùng làm gia vị.

Từ tương đương

10 more languages
Esperantopipro
Suomipippuri
Galegopementa
हिन्दीगोलमिर्च
Nederlandspeperkorrel
Русскийперец
Svenskapepparkorn
Tagalogpaminta
Tiếng Việthồ tiêu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạt tiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free