Nghĩa của hăng say | Babel Free
[haŋ˧˧ saj˧˧]Định nghĩa
Hăng hái và say mê.
Từ tương đương
English
passionate
Ví dụ
“Hăng say học tập.”
“Làm việc một cách hăng say.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free