HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hăng tiết vịt | Babel Free

Adjective CEFR C1
/haŋ˧˧ tiət˧˥ vḭʔt˨˩/

Định nghĩa

Hăng hái, hào hứng nhưng chỉ được chốc lát là lại giãn ra, chán nản và không lâu bền, không thường xuyên.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hăng tiết vịt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course