HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hút hít | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hut̚˧˦ hit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. to smoke
  2. to snort; to inhale

Từ tương đương

العربية استعط حف خنفر نخر نعر
Čeština šňupat
Bahasa Indonesia sisi
Italiano snort
Svenska fnysa snorta
Українська хропіти
Tiếng Việt khịt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hút hít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free