Nghĩa của hút máu | Babel Free
hut˧˥ maw˧˥Định nghĩa
Bóc lột một cách tàn bạo.
Ví dụ
“Quan lại hút máu nhân dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free