HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hút thuốc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hut̚˧˦ tʰuək̚˧˦]

Định nghĩa

là hành động sử dụng thuốc lá

Từ tương đương

Bosanski smoking
Deutsch Rauchern
Ελληνικά κάπνισμα
English smoke smoke smoking smoking Smoking
Español fumador tabáquico
Suomi savuava
Français fumaison smoking tabac
Galego fumador
Hrvatski smoking
Polski palenie
Português smoking
Српски smoking

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hút thuốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free