hủy
Định nghĩa
Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.
Từ tương đương
Englishcancel
Ví dụ
“huỷ giấy tờ”
to cancel one's papers
“huỷ bản hợp đồng”
to terminate a contract
“Huỷ giấy tờ.”
“Huỷ bản hợp đồng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free