HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hô-me | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ho˧˧ mɛ˧˧]

Định nghĩa

Homer (Ancient Greek poet)

Từ tương đương

العربية هوميروس
Български Омир
Bosanski Omer
Català Homer
Čeština Homér
Deutsch Brieftaube Homer
Ελληνικά όμηρος
English Homer homer
Esperanto Homero
Español Gómer homero
Suomi Homeros
Français chomer Homère Omer pigeon voyageur
Gaeilge Hóiméar
Hrvatski Omer
Հայերեն Հոմերոս
Italiano fanatico Omero
한국어 호메로스
Kurdî Omer
Latina Homerus
Malti Omeru
Nederlands Homerus omer
Português Homero
Русский Гомер Хомер
Српски Omer
Svenska Homeros
Українська Гомер

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hô-me được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free