HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hô-sê

Danh từ CEFR B1
[ho˧˧ se˧˧]

Định nghĩa

Hosea

Từ tương đương

EnglishHosea
EspañolOseas
FrançaisOsée
27 more languages
AfrikaansHosea
العربيةهوشع
CatalàOsees
ČeštinaOzeáš
CymraegHosea
DeutschHosea
ΕλληνικάΩσηέ
SuomiHoosea
עבריתהושע
हिन्दीहोशे
Bahasa IndonesiaHosea
ItalianoOsea
Қазақ тіліОшия
한국어호세아
LietuviųOzėjo knyga
LatviešuHozeja
NederlandsHosea
PortuguêsOseias
SlovenčinaOzeáš
SvenskaHosea
KiswahiliHosea
اردوہوسیع

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hô-sê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free