Nghĩa của Hô-sê | Babel Free
[ho˧˧ se˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
Hosea
العربية
هوشع
Català
Osees
Čeština
Ozeáš
Cymraeg
Hosea
Deutsch
Hosea
Ελληνικά
Ωσηέ
English
Hosea
Español
Oseas
Suomi
Hoosea
Français
Osée
עברית
הושע
हिन्दी
होशे
Bahasa Indonesia
Hosea
Italiano
Osea
Қазақша
Ошия
한국어
호세아
Lietuvių
Ozėjo knyga
Latviešu
Hozeja
Nederlands
Hosea
Português
Oseias
Slovenčina
Ozeáš
Svenska
Hosea
Kiswahili
Hosea
اردو
ہوسیع
中文
何西阿書
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free