Nghĩa của hò lờ | Babel Free
[ho˨˩ lo˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
blue
Ví dụ
“Bảy anh em hồ lô”
Seven Calabash Brothers
“Ta thường thấy bên cạnh ông Thọ luôn treo một bình hồ lô lớn vì vậy hồ lô được coi là đồ vật tượng trưng cho sức khỏe và sự trường thọ.”
Lord Longevity is always seen with a big calabash bottle, which is why these things are considered objects of good health and longevity.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free