HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hò lờ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ho˨˩ lo˧˧]

Định nghĩa

  1. Bầu đựng rượu.
  2. Nhúng quần áo trắng đã giặt sạch vào nước có pha phẩm xanh loãng cho đẹp.
  3. Xe lăn đường, có những bánh rộng và nặng dùng để nén đá xuống đường cho phẳng.

Từ tương đương

English blue

Ví dụ

“Bảy anh em hồ lô”

Seven Calabash Brothers

“Ta thường thấy bên cạnh ông Thọ luôn treo một bình hồ lô lớn vì vậy hồ lô được coi là đồ vật tượng trưng cho sức khỏe và sự trường thọ.”

Lord Longevity is always seen with a big calabash bottle, which is why these things are considered objects of good health and longevity.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hò lờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free