Nghĩa của híp | Babel Free
[hip̚˧˦]Ví dụ
“cười híp mắt”
to laugh so hard one's eyes are almost completely closed
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free