HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hê-ra-clét | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Heracles

Greek

Từ tương đương

Dansk Herakles
Deutsch Herakles
Ελληνικά Ηρακλής
English Heracles
Español Heracles
Suomi Herakles
Français Héraclès
Gaeilge Earcail
Magyar Héraklész
Հայերեն Հերակլես
Italiano Eracle
한국어 헤라클레스
Latina Hercules
Nederlands Hercules
Polski Herakles
Português Héracles
Română Heracle
Русский Геракл
Slovenčina Herakles
Svenska Herakles
Українська Геракл

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hê-ra-clét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free