HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hê-ra-clét

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Heracles

Greek

Từ tương đương

EnglishHeracles
EspañolHeracles
FrançaisHéraclès
19 more languages
DeutschHerakles
ΕλληνικάΗρακλής
GaeilgeEarcail
ՀայերենՀերակլես
ItalianoEracle
LatinaHercules
NederlandsHercules
PolskiHerakles
PortuguêsHéracles
RomânăHeracle
РусскийГеракл
SlovenčinaHerakles
SvenskaHerakles
УкраїнськаГеракл

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hê-ra-clét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free