Nghĩa của hèn kém | Babel Free
hɛ̤n˨˩ kɛm˧˥Định nghĩa
Có khả năng và địa vị xã hội thấp, dưới mức bình thường.
Ví dụ
“Con nhà hèn kém.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free