HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàng không | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Việc giao thông bằng máy bay.

Từ tương đương

Català aviació
Čeština letectví
Dansk luftfart
Ελληνικά αεροπορία
English Airline aviation
Esperanto aerveturado
Español aviación
Suomi ilmailu
Français aviation
Gaeilge eitlíocht
Galego aviación
עברית תעופה
हिन्दी विमानन
Հայերեն ավիացիա
Bahasa Indonesia penerbangan
Italiano aviazione
日本語 航空 飛行
ქართული ავიაცია
Қазақ тілі авиация
ភាសាខ្មែរ អាកាសចរ
한국어 비행 항공
Bahasa Melayu penerbangan
မြန်မာ လေကြောင်း
Nederlands luchtvaart
Português aviação
Română aviație
Shqip aviacion
Српски авијација
Svenska flyg
ไทย การบิน
Türkmençe awiasiýa
Tagalog abyasyon
Türkçe havacılık
Українська авіація

Ví dụ

“Xây dựng ngành hàng không dân dụng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free