Meaning of hàng không mẫu hạm | Babel Free
/[haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧ məw˦ˀ˥ haːm˧˨ʔ]/Định nghĩa
Chiến hạm hoạt động như một căn cứ không quân cho các máy bay trên tàu sân bay.
Từ tương đương
English
aircraft carrier
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.