HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hàng không mẫu hạm | Babel Free

Noun CEFR C2
/[haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧ məw˦ˀ˥ haːm˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Chiến hạm hoạt động như một căn cứ không quân cho các máy bay trên tàu sân bay.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hàng không mẫu hạm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course