Meaning of hàm phiếu | Babel Free
Định nghĩa
Là một loại chứng khoán mà giá trị của nó phụ thuộc vào hoặc thay đổi dựa trên một hoặc nhiều loại tài sản cơ bản (Underlying assets). Bản thân hàm phiếu chỉ là một loại hợp đồng được ký bởi 02 (hai) hay nhiều bên. Giá trị của nó được xác định dựa trên sự thay đổi tăng giảm của tài sản cơ bản. Những loại tài sản cơ bản thông thường nhất là cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, lãi suất hoặc chỉ số thị trường chứng khoán. Hầu hết các hàm phiếu có tính chất như một đòn bẩy cấp cao.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.