HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hầm tàu

Danh từ CEFR B2
hə̤m˨˩ ta̤w˨˩

Định nghĩa

Khoang bên trong thân tàu, thường nằm phía dưới boong chính, được dùng để lưu trữ thức ăn, hàng hóa, vật tư hoặc thiết bị, v.v.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hầm tàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free