HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gian ác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːn˧˧ ʔaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Dối trá và độc ác.

Từ tương đương

English wicked

Ví dụ

“Kẻ nhân-giả suốt cả người đầy những tình-cảm chân-thực, cho nên đã nhân thì bao giờ cũng hiếu đễ và trung thứ; kẻ bất-nhân thì đầy những trí-thuật, rất khôn-khéo, rất linh-lợi, mà tình-cảm đơn-bạc và không chân-thực, cho nên thành ra gian-ác tàn-nhẫn.”

A virtuous person is full of genuine feelings, therefore, being virtuous, they always follow the principles of filial piety and fraternal duty and are trustworthy and sincere; an unvirtuous person is full of schemes, is very clever and resourceful, but their feelings are shallow and insincere, and thus they become deceitful and cruel.

“Cường hào gian ác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gian ác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free