Nghĩa của giam hãm | Babel Free
zaːm˧˧ haʔam˧˥Định nghĩa
Giữ ở trong vòng trói buộc.
Ví dụ
“Chế độ phong kiến giam hãm phụ nữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free