Nghĩa của gia bộc | Babel Free
zaː˧˧ ɓə̰ʔwk˨˩Định nghĩa
Người đầy tớ trong nhà, dưới chế độ cũ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free