giặc giã
Định nghĩa
Giặc, về mặt gây ra tình hình rối ren (nói khái quát).
Ví dụ
“Giặc giã liên miên.”
“Thời buổi giặc giã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free