HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giặc giã

Danh từ CEFR B2
[zak̚˧˨ʔ zaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Giặc, về mặt gây ra tình hình rối ren (nói khái quát).

Từ tương đương

1 more languages
Ελληνικάαντάρτικο

Ví dụ

“Giặc giã liên miên.”
“Thời buổi giặc giã.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giặc giã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free