giác mạc
Từ tương đương
33 more languages
العربيةقَرْنِيَّة
Catalàcòrnia
Danskhornhinde
DeutschHornhaut
Esperantokorneo
Suomisarveiskalvo
Galegocórnea
עבריתקרנית
Magyarszaruhártya
Bahasa Indonesiakornea
Italianocornea
日本語角膜
ქართულირქოვანა
ភាសាខ្មែរគ្រាប់ភ្នែក
한국어각막
Latinacornea
Latviešuradzene
Македонскирожница
Nederlandscornea
Polskirogówka
Portuguêscórnea
Românăcornee
Русскийроговица
ไทยกระจกตา
Українськарогівка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free