HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giác mạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːk̚˧˦ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươi.

Từ tương đương

العربية قَرْنِيَّة
Català còrnia
Čeština rohovka rohovkový
Dansk hornhinde
Deutsch Hornhaut
English Cornea
Esperanto korneo
Español córnea
Suomi sarveiskalvo
Français cornée
Galego córnea
עברית קרנית
Magyar szaruhártya
Bahasa Indonesia kornea
Italiano cornea cornea
日本語 角膜
ქართული რქოვანა
ភាសាខ្មែរ គ្រាប់ភ្នែក
한국어 각막
Latina cornea
Latviešu radzene
Македонски рожница
Nederlands cornea
Polski rogówka
Português córnea
Română cornee
Русский роговица
Српски rožnica рожница
Svenska hornhinna kornea
Українська рогівка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giác mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free