HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giác mạc

Danh từ CEFR B2
[zaːk̚˧˦ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươi.

Từ tương đương

EnglishCornea
Españolcórnea
Françaiscornée
33 more languages
العربيةقَرْنِيَّة
Catalàcòrnia
DeutschHornhaut
Esperantokorneo
Galegocórnea
עבריתקרנית
Bahasa Indonesiakornea
Italianocornea
日本語角膜
ქართულირქოვანა
ភាសាខ្មែរគ្រាប់ភ្នែក
한국어각막
Latinacornea
Latviešuradzene
Македонскирожница
Nederlandscornea
Polskirogówka
Portuguêscórnea
Românăcornee
Русскийроговица
Українськарогівка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giác mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free