Nghĩa của giấc hoè | Babel Free
[zək̚˧˦ hwɛ˨˩]Định nghĩa
Giấc ngủ nằm mơ thấy mình được hưởng phú quý.
Từ tương đương
English
sleep
Ví dụ
“Tiếng sen sẽ động giấc hòe (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free