giấy than
Định nghĩa
Giấy mỏng phủ một lớp chất nhuộm ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tờ giấy khác để đánh máy hay viết một lần được nhiều bản.
Từ tương đương
23 more languages
Българскииндиго
Češtinakopírovací papír
Gaeilgepáipéar carbóin
עבריתנייר פחם
हिन्दीकार्बन
Magyarindigó
Bahasa Indonesiakarbon
日本語カーボン紙
Kurdîkarbon
Bahasa Melayukertas karbon
မြန်မာမင်ခံစက္ကူ
Polskikalka
Portuguêspapel-carbono
Svenskakarbonpapper
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free