Nghĩa của giấy than | Babel Free
[zəj˧˦ tʰaːn˧˧]Định nghĩa
Giấy mỏng phủ một lớp chất nhuộm ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tờ giấy khác để đánh máy hay viết một lần được nhiều bản.
Từ tương đương
Български
индиго
Čeština
kopírovací papír
Español
papel carbón
Gaeilge
páipéar carbóin
עברית
נייר פחם
हिन्दी
कार्बन
Magyar
indigó
Bahasa Indonesia
karbon
日本語
カーボン紙
Kurdî
karbon
Bahasa Melayu
kertas karbon
မြန်မာဘာသာ
မင်ခံစက္ကူ
Polski
kalka
Português
papel-carbono
Svenska
karbonpapper
Ví dụ
“Mua hộp giấy than về đánh máy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free