Meaning of giấy thông hành | Babel Free
/[zəj˧˦ tʰəwŋ͡m˧˧ hajŋ̟˨˩]/Định nghĩa
Giấy cấp cho người ta đi đây đi đó.
Từ tương đương
English
passport
Ví dụ
“Tên gian đã dùng một tờ giấy thông hành giả.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.