giấy chặm
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishblotting paper
18 more languages
Cymraegpapur blotio
Suomiimupaperi
Gaeilgepáipéar súite
Gàidhligpàipear-sùghaidh
ગુજરાતીશાહીચૂસ કાગળ
한국어흡수지
Монголуудаг цаас
မြန်မာမင်နှိပ်စက္ကူ
Nederlandsvloeipapier
Portuguêsmata-borrão
Svenskaläskpapper
Tiếng Việtgiấy thấm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free