Nghĩa của giấy chặm | Babel Free
zəj˧˥ ʨa̰ʔm˨˩Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Cymraeg
papur blotio
English
blotting paper
Suomi
imupaperi
Gaeilge
páipéar súite
Gàidhlig
pàipear-sùghaidh
ગુજરાતી
શાહીચૂસ કાગળ
한국어
흡수지
Монгол
уудаг цаас
မြန်မာ
မင်နှိပ်စက္ကူ
Nederlands
vloeipapier
Português
mata-borrão
Svenska
läskpapper
Tiếng Việt
giấy thấm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free