Meaning of giấy chứng nhận | Babel Free
/[zəj˧˦ t͡ɕɨŋ˧˦ ɲən˧˨ʔ]/Định nghĩa
Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp cho để xác nhận một sự việc.
Từ tương đương
English
certificate
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.