HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giày dép

Danh từ CEFR B2
[zaj˨˩ zɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Đồ dùng để đi ở chân nói chung.

Từ tương đương

41 more languages
Беларускаяабутак
Българскиобувкаобувки
Catalàcalçat
Češtinaobuv
Ελληνικάγκάσμα
Euskaraoinetako
Suomijalkine
Magyarlábbeli
Bahasa Indonesiaalas kaki
ქართულიფეხსაცმელი
Қазақ тіліаяқ киім
한국어사바귀신발
Кыргызчабут кийим
Latviešuapaviapavs
Македонскиобувкаобувки
മലയാളംപാദരക്ഷ
Монголгутал
Nederlandsschoeisel
Polskiobuwie
Portuguêscalçado
Русскийобувь
Slovenčinaobuv
Српскиobućaобућа
Svenskaskodon
தமிழ்காலணி
తెలుగుపాదరక్షలు
Türkmençeaýakgap
Українськавзуванкавзуття

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giày dép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free