Nghĩa của giày dép | Babel Free
[zaj˨˩ zɛp̚˧˦]Định nghĩa
Đồ dùng để đi ở chân nói chung.
Từ tương đương
Беларуская
абутак
Català
calçat
Čeština
obuv
Ελληνικά
γκάσμα
Eesti
jalanõu
Euskara
oinetako
Suomi
jalkine
Magyar
lábbeli
Bahasa Indonesia
alas kaki
ქართული
ფეხსაცმელი
Қазақша
аяқ киім
Кыргызча
бут кийим
മലയാളം
പാദരക്ഷ
Монгол
гутал
Nederlands
schoeisel
Polski
obuwie
Português
calçado
Română
încălțăminte
Русский
обувь
Slovenčina
obuv
Shqip
këpucë
Svenska
skodon
தமிழ்
காலணி
తెలుగు
పాదరక్షలు
ไทย
เกือก
Türkmençe
aýakgap
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free