HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giấy chứng minh | Babel Free

Noun CEFR C1
/zəj˧˥ ʨɨŋ˧˥ mïŋ˧˧/

Định nghĩa

Giấy chứng nhận tên tuổi, năm sinh, quê quán và những đặc điểm về nhân dạng do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân.

Từ tương đương

English identity card

Ví dụ

“Làm đơn xin cấp giấy chứng minh.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giấy chứng minh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course