Nghĩa của giả trang | Babel Free
za̰ː˧˩˧ ʨaːŋ˧˧Định nghĩa
Ăn mặc và trang sức khác đi để đổi hình dáng.
Ví dụ
“Con trai giả trang là con gái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free