HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giéo giắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zɛw˧˥ zat˧˥

Định nghĩa

Nói những tiếng véo von thánh thót do sự hòa hợp các âm thanh gây nên.

Ví dụ

“Khúc đàn giéo giắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giéo giắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free