Nghĩa của giẹo giọ | Babel Free
zɛ̰ʔw˨˩ zɔ̰ʔ˨˩Định nghĩa
Xiên lệch và méo mó.
Ví dụ
“Ảnh treo giẹo giọ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free