Nghĩa của gió bụi | Babel Free
zɔ˧˥ ɓṵʔj˨˩Định nghĩa
- Gió thổi bụi bay.
- Tình hình hoạn lạc không yên ổn.
Ví dụ
“Gió bụi bên đường.”
“Thuở trời đất nổi cơn gió bụi (Chp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free