Nghĩa của giáp phục | Babel Free
zaːp˧˥ fṵʔk˨˩Định nghĩa
(lỗi thời) Áo bằng da hoặc kim loại để chống võ khí và bảo vệ cơ thể khi ra chiến trường.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free