Nghĩa của giáp sĩ | Babel Free
zaːp˧˥ siʔi˧˥Định nghĩa
Quân lính mặc áo giáp. Ngr. Quân sĩ nói chung (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free