HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giáp xác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːp̚˧˦ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

Động vật không xương sống, thân gồm nhiều đốt, phần đầu ngực thường có mai cứng.

Từ tương đương

العربية قشريات
English crustacea
Svenska kräftdjur

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giáp xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free